叢莽

cóng mǎng tùng mãng

Hán Việt: tùng mãng · Pinyin: cóng mǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (mãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 密集生长的草穿越丛莽,只见一弯清泉,横卧山脚。

Eng

  • Cihui 叢莽 óngmǎng n. shrubbery