叢菅 cóng jiān · tùng gian Hán Việt: tùng gian · Pinyin: cóng jiān Tổng quan Cấu tạo: 叢 (tùng) + 菅 (gian)Pinyincóng jiānHán Việttùng gianCấu tạo叢 + 菅 · tùng + gian nghĩa thành phần: tùng + gian Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 荆棘﹑茅草。Tân Hoa Tự Điển 1.荆棘﹑茅草。