叢葬
tùng táng
Hán Việt: tùng táng · Pinyin: cóng zàng
Tổng quan
chôn chung: mồ tập thể/mồ chôn tập thể/mộ chôn chung
Nghĩa
Việt
- Cihui chôn chung: mồ tập thể/mồ chôn tập thể/mộ chôn chung
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓乱葬的坟场; 许多尸体合葬在一起。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓乱葬的坟场。 2.许多尸体合葬在一起。
Eng
- Cihui 叢葬 óngzàng n. mass burial of corpses