叢遽 cóng jù · tùng cự Hán Việt: tùng cự · Pinyin: cóng jù Tổng quan Cấu tạo: 叢 (tùng) + 遽 (cự)Pinyincóng jùHán Việttùng cựCấu tạo叢 + 遽 · tùng + cự nghĩa thành phần: tùng + cự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 繁多而急迫。Tân Hoa Tự Điển 1.繁多而急迫。