叢重 cóng zhòng · tùng trọng Hán Việt: tùng trọng · Pinyin: cóng zhòng Tổng quan Cấu tạo: 叢 (tùng) + 重 (trọng)Pinyincóng zhòngHán Việttùng trọngCấu tạo叢 + 重 · tùng + trọng nghĩa thành phần: tùng + trọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 繁复。Tân Hoa Tự Điển 1.繁复。