叢霄 cóng xiāo · tùng tiêu Hán Việt: tùng tiêu · Pinyin: cóng xiāo Tổng quan Cấu tạo: 叢 (tùng) + 霄 (tiêu)Pinyincóng xiāoHán Việttùng tiêuCấu tạo叢 + 霄 · tùng + tiêu nghĩa thành phần: tùng + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹九霄。Tân Hoa Tự Điển 1.犹九霄。