叢顇

cóng cuì tùng tụy

Hán Việt: tùng tụy · Pinyin: cóng cuì

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (tụy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"丛悴"; 众多杂乱的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"丛悴"。 2.众多杂乱的样子。