丛顇

cóng cuìtùng tụy

Hán Việt: tùng tụy · Pinyin: cóng cuì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"丛悴"。 2.众多杂乱的样子。

Cấu tạo: 叢 (tùng) + 顇 (tụy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"丛悴"。 2.众多杂乱的样子。

Từ liên quan

Gần nghĩa

丛书 · 丛冢 · 丛刊 · 丛刻 · 丛台 · 丛山 · 丛杂 · 丛林