叢駢 cóng pián · tùng biền Hán Việt: tùng biền · Pinyin: cóng pián Tổng quan Cấu tạo: 叢 (tùng) + 駢 (biền)Pinyincóng piánHán Việttùng biềnCấu tạo叢 + 駢 · tùng + biền nghĩa thành phần: tùng + biền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 繁多而并立。Tân Hoa Tự Điển 1.繁多而并立。