東…西… dōng xī Pinyin: dōng xī Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + … + 西 (tây) + …Pinyindōng xīCấu tạo東 + … + 西 + … Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表示‘这里…那里…’的意思~奔~跑ㄧ~张~望ㄧ~拼~凑ㄧ~倒~歪ㄧ~涂~抹ㄧ~一句,~一句。