東丁

dōng dīng đông đinh

Hán Việt: đông đinh · Pinyin: dōng dīng

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (đinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。

Eng

  • Cihui 東丁 ōngzhēng on. 1. the sound of jade pendants 2. the sound of dripping spring water