東上 dōng shàng · đông thượng Hán Việt: đông thượng · Pinyin: dōng shàng Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 上 (thượng)Pinyindōng shàngHán Việtđông thượngCấu tạo東 + 上 · đông + thượng nghĩa thành phần: đông + thượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 从堂东升位; 从东边升起。Tân Hoa Tự Điển 1.从堂东升位。 2.从东边升起。