東中 dōng zhōng · đông trung Hán Việt: đông trung · Pinyin: dōng zhōng Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 中 (trung)Pinyindōng zhōngHán Việtđông trungCấu tạo東 + 中 · đông + trung nghĩa thành phần: đông + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晋室南渡后对浙江会稽一带的泛称。亦专指会稽。Tân Hoa Tự Điển 1.晋室南渡后对浙江会稽一带的泛称。亦专指会稽。