東亞

dōng yà đông á

Hán Việt: đông á · Pinyin: dōng yà

Tổng quan

Đông Á

Cấu tạo: (đông) + (á)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đông Á

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 亞洲東部地區,包括中國大陸、蒙古、韓國、日本及臺灣等地。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亚洲东部,包括中国、朝鲜、韩国、蒙古和日本等国。

Eng

  • CC-CEDICT East Asia
  • Cihui East Asia