東畝

dōng mǔ đông mẫu

Hán Việt: đông mẫu · Pinyin: dōng mǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (mẫu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓使田垄东西向。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓使田垄东西向。