东佃
đông điền
Hán Việt: đông điền · Pinyin: dōng diàn
Tổng quan
chủ tớ
地主和佃户的合称。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Chủ và khách
- VietPhrases chủ tớ
- Tần suất từ chủ tớ
- Biên soạn landlord and tenant
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 地主和佃户的合称。
Eng
- Cihui 東佃 ōngdiàn n. landlord and tenant
- Tần suất từ n. landlord and tenant