東使

dōng shǐ đông sử

Hán Việt: đông sử · Pinyin: dōng shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + 使 (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓出使东行; 唐代管理马政的监牧使之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓出使东行。 2.唐代管理马政的监牧使之一。