東兵 dōng bīng · đông binh Hán Việt: đông binh · Pinyin: dōng bīng Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 兵 (binh)Pinyindōng bīngHán Việtđông binhCấu tạo東 + 兵 · đông + binh nghĩa thành phần: đông + binh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指清在明末攻入关内的军队。清初人讳言清兵,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指清在明末攻入关内的军队。清初人讳言清兵,故称。