東軍 dōng jūn · đông quân Hán Việt: đông quân · Pinyin: dōng jūn Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 軍 (quân)Pinyindōng jūnHán Việtđông quânCấu tạo東 + 軍 · đông + quân nghĩa thành phần: đông + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 东进之师; 两军对垒时,在东面的军队。Tân Hoa Tự Điển 1.东进之师。 2.两军对垒时,在东面的军队。