東淨 dōng jìng · đông tịnh Hán Việt: đông tịnh · Pinyin: dōng jìng Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 淨 (tịnh)Pinyindōng jìngHán Việtđông tịnhCấu tạo東 + 淨 · đông + tịnh nghĩa thành phần: đông + tịnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指厕所。Tân Hoa Tự Điển 1.指厕所。