東北風

dōng běi fēng đông bắc phong

Hán Việt: đông bắc phong · Pinyin: dōng běi fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (bắc) + (phong)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 來自東北方向的風。如:「臺灣冬季盛行東北風,造成基隆、宜蘭地區潮溼多雨。」

Eng

  • Cihui 東北風 ōngběifēng n. northeastern wind M:¹zhèn