東區 dōng qū · đông khu Hán Việt: đông khu · Pinyin: dōng qū Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 區 (khu)Pinyindōng qūHán Việtđông khuCấu tạo東 + 區 · đông + khu nghĩa thành phần: đông + khu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 某地區的東邊部分。如:「臺北市的東區漸漸取代西門町,成為新的商業中心。」MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"东瓯"。