東昇 đông thăng Hán Việt: đông thăng Tổng quan mọc lên ở phương đông Cấu tạo: 東 (đông) + 昇 (thăng)Hán Việtđông thăngCấu tạo東 + 昇 · đông + thăng nghĩa thành phần: đông + thăng Nghĩa ViệtCihui mọc lên ở phương đôngEngCihui 東升 ōngshēng v. rise in the east