東華門 dōng huá mén · đông hoa môn Hán Việt: đông hoa môn · Pinyin: dōng huá mén Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 華 (hoa) + 門 (môn)Pinyindōng huá ménHán Việtđông hoa mônCấu tạo東 + 華 + 門 · đông + hoa + môn nghĩa thành phần: đông + hoa + môn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宫城东门名。Tân Hoa Tự Điển 1.宫城东门名。