東廂

dōng xiāng đông sương

Hán Việt: đông sương · Pinyin: dōng xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (sương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代庙堂东侧的厢房◇泛指正房东侧的房屋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代庙堂东侧的厢房◇泛指正房东侧的房屋。