東後 dōng hòu · đông hậu Hán Việt: đông hậu · Pinyin: dōng hòu Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 後 (hậu)Pinyindōng hòuHán Việtđông hậuCấu tạo東 + 後 · đông + hậu nghĩa thành phần: đông + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 东方的诸侯; 指古代神话中五位天帝之一的东方青帝。Tân Hoa Tự Điển 1.东方的诸侯。 2.指古代神话中五位天帝之一的东方青帝。