東嘉

dōng jiā đông gia

Hán Việt: đông gia · Pinyin: dōng jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浙江省温州的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.浙江省温州的别称。