东圊 dōng qīng·đông thanh Hán Việt: đông thanh · Pinyin: dōng qīng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即厕所。旧时建筑,厕所多在屋子东角,故称。 Cấu tạo: 東 (đông) + 圊 (thanh)Pinyindōng qīngHán Việtđông thanhCấu tạo東 + 圊 · đông + thanh nghĩa thành phần: đông + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即厕所。旧时建筑,厕所多在屋子东角,故称。 Từ liên quan Gần nghĩa东东 · 东丰 · 东主 · 东丽 · 东乡 · 东亚 · 东京 · 东佃