qīng thanh

Hán Việt: thanh · Pinyin: qīng

Tổng quan

nhà vệ sinh nhà xí

圊肥 · 圊厕 · 圊廁 · 圊桶 · 圊溷 · 圊牏 · 圊血 · 东圊

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinqīng
Hán Việtthanh
Quảng Đôngcing1
Nhật BảnKAWAYA
Hàn Quốc
Chú âmㄑㄧㄣˉ
Hán ngữ Trung cổchieng
Phản thiết倉經切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Cái chò (chuồng xí).;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 廁所。如:「圊圂」、「圊肥」。《新唐書.卷一○○.權萬紀傳》:「斬首,殊支體,投圊中。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 圊〈名〉 茅厕,厕所 圊 〈动〉 清除 圊qīng厕所~土。

Eng

  • CC-CEDICT restroom|latrine

Nguồn gốc

surround-full

Khang Hy

【唐韻】七情切【集韻】親盈切,𠀤音淸。【說文】厠淸也。【徐鍇曰】厠古謂之淸者,言汚穢常當淸除也。【博雅】圂厠也。【釋名】雜也,言人雜厠其上也。 又【集韻】倉經切,音靑。義同。

Tự hình

  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Thảo thư