東坑

dōng kēng đông khanh

Hán Việt: đông khanh · Pinyin: dōng kēng

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (khanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹东岗。《汉书·扬雄传上》"陈众车于东坑兮,肆玉轪而下驰;漂龙渊而还九垠兮,窥地底而上回。"颜师古注"坑,大阜也,读与冈同。"一说指东海。见《文选》李善注引如淳说。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹东岗。《汉书·扬雄传上》"陈众车于东坑兮,肆玉轪而下驰;漂龙渊而还九垠兮,窥地底而上回。"颜师古注"坑,大阜也,读与冈同。"一说指东海。见《文选》李善注引如淳说。