東垂 dōng chuí · đông thùy Hán Việt: đông thùy · Pinyin: dōng chuí Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 垂 (thùy)Pinyindōng chuíHán Việtđông thùyCấu tạo東 + 垂 · đông + thùy nghĩa thành phần: đông + thùy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 东堂的阶上; 东部边境; 泛指东方。Tân Hoa Tự Điển 1.东堂的阶上。 2.东部边境。 3.泛指东方。