東女

dōng nǚ đông nữ

Hán Việt: đông nữ · Pinyin: dōng nǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (nữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 我国少数民族古国名。在今四川﹑青和西藏部分地区。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.我国少数民族古国名。在今四川﹑青和西藏部分地区。