東宮

dōng gōng đông cung

Hán Việt: đông cung · Pinyin: dōng gōng

Tổng quan

đông cung: thái tử

Cấu tạo: (đông) + (cung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đông cung: thái tử

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 封建时代太子住的地方,借指太子。

Eng

  • Cihui 東宮 ōnggōng p.w. crown prince's palace ◆n. 1. crown prince 2. Double Surname