東宮倉 dōng gōng cāng · đông cung thương Hán Việt: đông cung thương · Pinyin: dōng gōng cāng Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 宮 (cung) + 倉 (thương)Pinyindōng gōng cāngHán Việtđông cung thươngCấu tạo東 + 宮 + 倉 · đông + cung + thương nghĩa thành phần: đông + cung + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隋代谷仓名。Tân Hoa Tự Điển 1.隋代谷仓名。