東寺

dōng sì đông tự

Hán Việt: đông tự · Pinyin: dōng sì

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代东宫官署率更寺的别称。掌宗族﹑礼乐﹑刑罚及漏刻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代东宫官署率更寺的别称。掌宗族﹑礼乐﹑刑罚及漏刻。