東島 dōng dǎo · đông đảo Hán Việt: đông đảo · Pinyin: dōng dǎo Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 島 (đảo)Pinyindōng dǎoHán Việtđông đảoCấu tạo東 + 島 · đông + đảo nghĩa thành phần: đông + đảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指日本。Tân Hoa Tự Điển 1.指日本。