東岱 dōng dài · đông đại Hán Việt: đông đại · Pinyin: dōng dài Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 岱 (đại)Pinyindōng dàiHán Việtđông đạiCấu tạo東 + 岱 · đông + đại nghĩa thành phần: đông + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指泰山。因泰山为五岳中的东岳,岱为其别名,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指泰山。因泰山为五岳中的东岳,岱为其别名,故称。