東岸

đông ngạn

Hán Việt: đông ngạn

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (ngạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 東岸 ōng'àn p.w. east coast/bank

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

西岸