東嵎 dōng yú · đông ngu Hán Việt: đông ngu · Pinyin: dōng yú Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 嵎 (ngu)Pinyindōng yúHán Việtđông nguCấu tạo東 + 嵎 · đông + ngu nghĩa thành phần: đông + ngu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"东隅"。