東巡

dōng xún đông tuần

Hán Việt: đông tuần · Pinyin: dōng xún

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (tuần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代谓天子巡视东方。语本《书.舜典》"岁二月,东巡守,至于岱宗。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代谓天子巡视东方。语本《书.舜典》"岁二月,东巡守,至于岱宗。"