東師 dōng shī · đông sư Hán Việt: đông sư · Pinyin: dōng shī Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 師 (sư)Pinyindōng shīHán Việtđông sưCấu tạo東 + 師 · đông + sư nghĩa thành phần: đông + sư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古称我国东部诸侯国的军队。Tân Hoa Tự Điển 1.古称我国东部诸侯国的军队。