東幸

dōng xìng đông hạnh

Hán Việt: đông hạnh · Pinyin: dōng xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (hạnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 封建时代谓皇帝亲临东方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.封建时代谓皇帝亲临东方。