東牀擇對

dōng chuáng zé duì đông sàng trạch đối

Hán Việt: đông sàng trạch đối · Pinyin: dōng chuáng zé duì

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (sàng) + (trạch) + (đối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指择婿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓择婿。