东庑 dōng wǔ·đông vũ Hán Việt: đông vũ · Pinyin: dōng wǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.正房东边的廊屋。古代以东为上首,位尊。 Cấu tạo: 東 (đông) + 廡 (vũ)Pinyindōng wǔHán Việtđông vũCấu tạo東 + 廡 · đông + vũ nghĩa thành phần: đông + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.正房东边的廊屋。古代以东为上首,位尊。 Từ liên quan Gần nghĩa东东 · 东丰 · 东主 · 东丽 · 东乡 · 东亚 · 东京 · 东佃