東徙 dōng xǐ · đông tỉ Hán Việt: đông tỉ · Pinyin: dōng xǐ Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 徙 (tỉ)Pinyindōng xǐHán Việtđông tỉCấu tạo東 + 徙 · đông + tỉ nghĩa thành phần: đông + tỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 向东迁移。Tân Hoa Tự Điển 1.向东迁移。