東報 dōng bào · đông báo Hán Việt: đông báo · Pinyin: dōng bào Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 報 (báo)Pinyindōng bàoHán Việtđông báoCấu tạo東 + 報 · đông + báo nghĩa thành phần: đông + báo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧指日本发行的报纸。Tân Hoa Tự Điển 1.旧指日本发行的报纸。