東文 dōng wén · đông văn Hán Việt: đông văn · Pinyin: dōng wén Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 文 (văn)Pinyindōng wénHán Việtđông vănCấu tạo東 + 文 · đông + văn nghĩa thành phần: đông + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指日文。Tân Hoa Tự Điển 1.指日文。