东方明珠电视塔

dōng fāng míng zhū diàn shì tǎđông phương minh châu điện thị tháp

Hán Việt: đông phương minh châu điện thị tháp · Pinyin: dōng fāng míng zhū diàn shì tǎ

Tổng quan

Tháp Truyền hình Ngọc Phương Đông

Cấu tạo: 東 (đông) + 方 (phương) + 明 (minh) + 珠 (châu) + 電 (điện) + 視 (thị) + 塔 (tháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tháp Đông Phương Minh Châu
  • Google Alex v6 Tháp Truyền hình Ngọc Phương Đông
  • Tần suất từ Tháp truyền hình Minh Châu Phương Đông

Eng

  • Cihui Oriental Pearl Television Tower
  • Tần suất từ Oriental Pearl Television Tower

Đức

  • Handedict Oriental Pearl Tower (Fernsehturm in Shanghai)

Từ liên quan

Gần nghĩa

东方不亮西方亮 · 东方马脑炎病毒 · 东方黎族自治县 · 東方淨琉璃醫王 · 東方萬八千世界 · 东方叽咋柳莺 · 东方日头一大堆 · 東方 <cm>