东方黎族自治县

dōng fāng lí zú zì zhì xiànđông phương lê tộc tự trì huyền

Hán Việt: đông phương lê tộc tự trì huyền · Pinyin: dōng fāng lí zú zì zhì xiàn

Tổng quan

huyện tự trị dân tộc Lê Đông Phương, Hải Nam

Cấu tạo: 東 (đông) + 方 (phương) + 黎 (lê) + 族 (tộc) + 自 (tự) + 治 (trì) + 縣 (huyền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đông Phương
  • Tần suất từ huyện tự trị dân tộc Lê Đông Phương, Hải Nam

Đức

  • Handedict Autonomer Kreis Dongfang der Li (Provinz Hainan, China) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

东方不亮西方亮 · 东方明珠电视塔 · 东方马脑炎病毒 · 東方淨琉璃醫王 · 東方萬八千世界 · 东方叽咋柳莺 · 东方日头一大堆 · 東方 <cm>