东方的居民

dōng fāng de jū mínđông phương đích cư dân

Hán Việt: đông phương đích cư dân · Pinyin: dōng fāng de jū mín

Tổng quan

người miền đông ((cũng) eastern), Easterner dân các bang miền đông nước Mỹ

Cấu tạo: 東 (đông) + 方 (phương) + 的 (đích) + 居 (cư) + 民 (dân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đông Âu
  • Google Alex v6 Người phương Đông

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi easterner

Đức

  • Handedict Ostland

Từ liên quan

Gần nghĩa

东方三博士 · 东方大苇莺 · 东方明珠塔 · 东方语风格 · 东方诸国的 · 东方阿閦佛 · 東方降三世 · 东方叽咋柳莺