东方语风格

đông phương ngữ phong cách

Hán Việt: đông phương ngữ phong cách

Tổng quan

đông phương học, phong cách phương đông

Cấu tạo: 東 (đông) + 方 (phương) + 語 (ngữ) + 風 (phong) + 格 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phong cách phương Đông

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Orientalism

Từ liên quan

Gần nghĩa

东方三博士 · 东方大苇莺 · 东方明珠塔 · 东方的居民 · 东方诸国的 · 东方阿閦佛 · 東方降三世 · 东方叽咋柳莺